公仆
(公僕)công chức
Ví dụ câu thực tế
领导干部要时刻牢记全心全意为人民服务的根本宗旨,甘做勤政为民的人民公仆。
lǐng dǎo gàn bù yào shí kè láo jì quán xīn quán yì wéi rén mín fú wù de gēn běn zōng zhǐ, gān zuò qín zhèng wèi mín de rén mín gōng pú.
Cán bộ lãnh đạo phải luôn ghi nhớ mục đích căn bản là hết lòng phục vụ nhân dân, sẵn sàng làm công bộc của nhân dân, tận tâm phục vụ nhân dân.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.