公事
công việc công
Ví dụ câu thực tế
因公出差办理各项公务公事,必须严格遵守廉政纪律并按照差旅报销标准据实报销。
yīn gōng chū chāi bàn lǐ gè xiàng gōng wù gōng shì, bì xū yán gé zūn shǒu lián zhèng jì lǜ bìng àn zhào chà lǚ bào xiāo biāo zhǔn jù shí bào xiāo.
Khi đi công tác chính thức để giải quyết các nhiệm vụ chính thức khác nhau, bạn phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc liêm chính và thực hiện các khoản hoàn trả chính xác theo các tiêu chuẩn hoàn trả chi phí đi lại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.