全长
(全長)toàn thân; đủ một đoạn
Ví dụ câu thực tế
这条穿越崇山峻岭的高速铁路特大桥全长超过三十公里,施工难度极大。
zhè tiáo chuān yuè chóng shān jùn lǐng de gāo sù tiě lù tè dà qiáo quán zhǎng chāo guò sān shí gōng lǐ, shī gōng nán dù jí dà.
Tổng chiều dài của cây cầu đường sắt cao tốc bắc qua những ngọn núi cao này là hơn 30 km và việc thi công vô cùng khó khăn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.