全部
toàn bộ
Ví dụ câu thực tế
学过的词汇我全部掌握了。
xué guò de cí huì wǒ quán bù zhǎng wò le.
Tôi đã nắm vững toàn bộ từ vựng đã học.
音乐就是我的全部。
yīn yuè jiù shì wǒ de quán bù.
Âm nhạc là tất cả đối với tôi.
学生们全部都到了。
xuéshēngmen quán bù dōu dào le.
Học sinh toàn bộ đều đã đến.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.