全能
toàn năng
Ví dụ câu thực tế
这位十项全能运动员在各项田径比赛中都展现出了非凡的综合实力。
zhè wèi shí xiàng quán néng yùn dòng yuán zài gè xiàng tián jìng bǐ sài zhōng dū zhǎn xiàn chū le fēi fán de zōng hé shí lì.
Vận động viên mười môn phối hợp đã thể hiện sức mạnh tổng thể phi thường trong tất cả các cuộc thi điền kinh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.