全球气候
(全球氣候)khí hậu toàn cầu
Ví dụ câu thực tế
我们坚信通过全人类的携手合作,一定能够有效应对全球气候变化危机。
wǒ men jiān xìn tōng guò quán rén lèi de xié shǒu hé zuò, yí dìng néng gòu yǒu xiào yìng duì quán qiú qì hòu biàn huà wēi jī.
Chúng tôi tin tưởng chắc chắn rằng thông qua sự hợp tác chung của toàn nhân loại, chúng ta sẽ có thể ứng phó hiệu quả với cuộc khủng hoảng biến đổi khí hậu toàn cầu.
这篇高水平学术论文深刻揭示了全球气候变暖对极地冰川融化的具体机制。
zhè piān gāo shuǐ píng xué shù lùn wén shēn kè jiē shì le quán qiú qì hòu biàn nuǎn duì jí dì bīng chuān róng huà de jù tǐ jī zhì.
Bài viết học thuật cấp cao này tiết lộ sâu sắc cơ chế cụ thể của hiện tượng nóng lên toàn cầu gây ra sự tan chảy của các sông băng ở vùng cực.
全球气候变暖带来的海平面上升与极端气象灾害,使国际社会携手落实巴黎气候协定减排承诺的紧迫性达到空前高度。
quán qiú qì hòu biàn nuǎn dài lái de hǎi píng miàn shàng shēng yǔ jí duān qì xiàng zāi hài, shǐ guó jì shè huì xié shǒu luò shí bā lí qì hòu xié dìng jiǎn pái chéng nuò de jǐn pò xìng dá dào kōng qián gāo dù.
Mực nước biển dâng cao và những thảm họa khí tượng cực đoan do hiện tượng nóng lên toàn cầu gây ra đã khiến cộng đồng quốc tế phải cùng nhau hợp tác để thực hiện các cam kết giảm phát thải của Thỏa thuận Khí hậu Paris trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.