全方位
toàn diện; tổng thể
Ví dụ câu thực tế
该自贸区推出了一系列全方位支持外资研发机构落户的便利化优惠政策。
gāi zì mào qū tuī chū le yī xì liè quán fāng wèi zhī chí wài zī yán fā jī gòu luò hù de biàn lì huà yōu huì zhèng cè.
Khu vực thương mại tự do đã đưa ra hàng loạt chính sách ưu đãi tạo thuận lợi nhằm hỗ trợ toàn diện cho việc thành lập các tổ chức R&D có vốn nước ngoài.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.