全局
tình hình chung
Ví dụ câu thực tế
这项工程必须在规定的全局内顺利竣工。
zhè xiàng gōng chéng bì xū zài guī dìng de quán jú nèi shùn lì jùn gōng.
Công trình này phải hoàn thành suôn sẻ trong phạm vi tổng thể quy định.
作为团队的领头人,必须具备统揽全局的宏观战略眼光。
zuò wéi tuán duì de lǐng tóu rén, bì xū jù bèi tǒng lǎn quán jú de hóng guān zhàn lüè yǎn guāng.
Với tư cách là người lãnh đạo một nhóm, bạn phải có tầm nhìn chiến lược vĩ mô để giám sát tình hình chung.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.