全场

(全場)quán chǎng
Âm Hán Việt:TOÀN TRÀNG

khán giả

Ví dụ câu thực tế

全场观众爆发出热烈的掌声。

quán chǎng guān zhòng bào fā chū rè liè de zhǎng shēng.

Khán giả vỗ tay nhiệt liệt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.