全国人大常委会

(全國人大常委會)Quán guó Rén Dà Cháng wěi huì

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Quán guó Rén Dà Cháng wěi huì

Standing Committee of the National People's Congress (abbr. for 全國人民代表大會常務委員會|全国人民代表大会常务委员会[Quan2 guo2 Ren2 min2 Dai4 biao3 Da4 hui4 Chang2 wu4 Wei3 yuan2 hui4])

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

#2Quán guó Rén Dà Cháng Wěi huì

Ủy ban Thường vụ của Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (viết tắt của 全國人民代表大會常務委員會|全国人民代表大会常务委员会)

Ví dụ câu thực tế

全国人大常委会法工委正在广泛征求社会各界对这部法律草案的修改建议。

quán guó rén dà cháng wěi huì fǎ gōng wěi zhèng zài guǎng fàn zhēng qiú shè huì gè jiè duì zhè bù fǎ lǜ cǎo àn de xiū gǎi jiàn yì.

Ủy ban Pháp luật của Ủy ban Thường vụ Quốc hội đang lấy ý kiến ​​từ mọi tầng lớp xã hội để sửa đổi dự thảo luật này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.