入狱
(入獄)vào tù / bị tống giam
Ví dụ câu thực tế
在艰苦卓绝的革命斗争岁月里,被捕入狱的革命烈士面对反动派极其残忍的严刑拷打与血腥迫害,宁死不屈坚守崇高信仰。
zài jiān kǔ zhuó jué de gé mìng dòu zhēng suì yuè lǐ, bèi bǔ rù yù de gé mìng liè shì miàn duì fǎn dòng pài jí qí cán rěn de yán xíng kǎo dǎ yǔ xuè xīng pò hài, nìng sǐ bù qū jiān shǒu chóng gāo xìn yǎng.
Trong những năm tháng đấu tranh cách mạng gian khổ, các liệt sĩ cách mạng bị giam cầm đã phải đối mặt với sự tra tấn vô cùng tàn khốc và sự đàn áp đẫm máu của bọn phản động, nhưng họ thà chết chứ không đầu hàng và giữ vững niềm tin cao cả của mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.