入境签证
(入境簽證)thị thực nhập cảnh
Ví dụ câu thực tế
旅客在办理出入境签证手续时,应当仔细核对并如实填写个人申报信息表格。
lǚ kè zài bàn lǐ chū rù jìng qiān zhèng shǒu xù shí, yīng dāng zǐ xì hé duì bìng rú shí tián xiě gè rén shēn bào xìn xī biǎo gé.
Khi làm thủ tục cấp thị thực xuất nhập cảnh, hành khách cần kiểm tra kỹ và điền trung thực vào tờ khai thông tin cá nhân.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.