入口
lối vào, cửa vào
Ví dụ câu thực tế
请问商场的入口在哪儿?
qǐng wèn shāng chǎng de rù kǒu zài nǎ ér?
Xin hỏi, lối vào của siêu thị ở đâu vậy?
我在大楼的入口等你。
wǒ zài dà lóu de rù kǒu děng nǐ.
Tôi sẽ đợi bạn ở lối vào của tòa nhà.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.