兜底
cung cấp mạng lưới an toàn / (khẩu ngữ) tiết lộ; phơi bày (điều gì đó tai tiếng)
Ví dụ câu thực tế
政府通过深化税收调节体制和健全社会兜底保障体系,着力缩小全社会的贫富收入差距。
zhèng fǔ tōng guò shēn huà shuì shōu tiáo jié tǐ zhì hé jiàn quán shè huì dōu dǐ bǎo zhàng tǐ xì, zhuó lì suō xiǎo quán shè huì de pín fù shōu rù chā jù.
Chính phủ nỗ lực thu hẹp khoảng cách thu nhập giữa người giàu và người nghèo trong xã hội bằng cách tăng cường hệ thống điều chỉnh thuế và cải thiện hệ thống an sinh xã hội.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.