党员
(黨員)đảng viên
Ví dụ câu thực tế
面对罕见的严重汛情和洪涝灾害,基层党员干部率先带头跳入滚滚洪水中抢堵决口险情。
miàn duì hǎn jiàn de yán zhòng xùn qíng hé hóng lào zāi hài, jī céng dǎng yuán gàn bù shuài xiān dài tóu tiào rù gǔn gǔn hóng shuǐ zhōng qiǎng dǔ jué kǒu xiǎn qíng.
Trước tình trạng lũ lụt, thiên tai lũ lụt nghiêm trọng hiếm gặp, đảng viên, cán bộ cơ sở đã chủ động nhảy vào dòng lũ cuồn cuộn để ngăn chặn lỗ thủng nguy hiểm.
广大基层青年党员干部要深入田间地头,倾听人民群众的心声与实际诉求。
guǎng dà jī céng qīng nián dǎng yuán gàn bù yào shēn rù tián jiān dì tóu, qīng tīng rén mín qún zhòng de xīn shēng yǔ shí jì sù qiú.
Đa số đảng viên, cán bộ trẻ ở cơ sở phải đi sâu, lắng nghe tiếng nói, nhu cầu thiết thực của nhân dân.
在滔天洪魔肆虐的抗洪大堤上,无数迎难而上、奋不顾身的共产党员化身为抵御洪峰的钢铁堤坝。
zài tāo tiān hóng mó sì nüè de kàng hóng dà dī shàng, wú shù yíng nán ér shàng, fèn bù gù shēn de gòng chǎn dǎng yuán huà shēn wèi dǐ yù hóng fēng de gāng tiě dī bà.
Trên những bờ kè chống lũ nơi lũ quái vật đang hoành hành, vô số đảng viên Cộng sản gặp khó khăn, liều mạng đã biến thành những bờ kè thép để chống chọi với đỉnh lũ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.