兑现

(兌現)duì xiàn
Âm Hán Việt:ĐOÁI HIỆN

đổi tiền

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真兑现各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn duì xiàn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy hoạt động kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và tận tâm hoàn thành mọi yêu cầu công việc.

企业信誉是立身之本,向消费者做出的售后服务承诺必须全面兑现。

qǐ yè xìn yù shì lì shēn zhī běn, xiàng xiāo fèi zhě zuò chū de shòu hòu fú wù chéng nuò bì xū quán miàn duì xiàn.

Uy tín doanh nghiệp là nền tảng của một công ty và các cam kết dịch vụ sau bán hàng với người tiêu dùng phải được thực hiện đầy đủ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.