兑换

(兌換)duì huàn
Âm Hán Việt:ĐOÁI HOÁN

trao đổi

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真兑换各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn duì huàn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và trao đổi kỹ lưỡng mọi yêu cầu công việc.

出国旅游前,游客可以凭有效证件在指定银行网点兑换所需的外币现钞。

chū guó lǚ yóu qián, yóu kè kě yǐ píng yǒu xiào zhèng jiàn zài zhǐ dìng yín háng wǎng diǎn duì huàn suǒ xū de wài bì xiàn chāo.

Trước khi đi du lịch nước ngoài, khách du lịch có thể đổi ngoại tệ tiền mặt cần thiết tại các cửa hàng ngân hàng được chỉ định có giấy tờ hợp lệ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.