免费
(免費)miễn phí
Ví dụ câu thực tế
你知道这些酒是免费供应的吗?
nǐ zhī dào zhè xiē jiǔ shì miǎn fèi gōng yìng de ma?
Bạn có biết những loại rượu nào được phục vụ miễn phí không?
在这家饭店吃饭,饮料免费。
zài zhè jiā fàn diàn chī fàn, yǐn liào miǎn fèi.
Ăn uống miễn phí tại nhà hàng này.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.