克难

(克難)kè nán

xoay xở trong hoàn cảnh khó khăn bằng cách tháo vát / (hoàn cảnh) khó khăn / thử thách / (ngân sách) eo hẹp / (đồ vật nhân tạo) tạm bợ / sơ sài và nhanh gọn

Ví dụ câu thực tế

作为省重点实验室的领头羊和学术带头人,他始终站在学科最前沿指导青年科研骨干攻坚克难。

zuò wéi shěng zhòng diǎn shí yàn shì de lǐng tóu yáng hé xué shù dài tóu rén, tā shǐ zhōng zhàn zài xué kē zuì qián yán zhǐ dǎo qīng nián kē yán gǔ gàn gōng jiān kè nán.

Với tư cách là người đứng đầu, lãnh đạo học thuật phòng thí nghiệm trọng điểm tỉnh, ông luôn đứng đầu về kỷ luật và hướng dẫn các nhà nghiên cứu khoa học trẻ vượt qua khó khăn.

面对繁重的工作任务,团队成员主动分担,共同攻坚克难。

miàn duì fán zhòng de gōng zuò rèn wù, tuán duì chéng yuán zhǔ dòng fēn dān, gòng tóng gōng jiān kè nán.

Trước những nhiệm vụ công việc nặng nhọc, các thành viên trong nhóm đã chủ động chia sẻ trách nhiệm và cùng nhau vượt qua khó khăn.

只要坚持不懈地攻坚克难,再大的困难也阻挡不了我们前进的步伐。

zhǐ yào jiān chí bù xiè dì gōng jiān kè nán, zài dà de kùn nán yě zǔ dǎng bù liǎo wǒ men qián jìn de bù fá.

Chỉ cần chúng ta kiên trì vượt qua khó khăn thì dù khó khăn có lớn đến đâu chúng cũng không thể ngăn cản chúng ta tiến về phía trước.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

克难 [kè nán] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK