克拉
carat (khối lượng) (từ mượn)
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Clark hoặc Clarke (tên)
mảng cổ (từ mượn)
Krakow
thành phố cấp địa khu Karamay ở Tân Cương
Quận Karamay của thành phố Karamay 克拉瑪依市|克拉玛依市[Ke4 la1 ma3 yi1 Shi4], Tân Cương
Leonid Kravchuk (1934-), tổng thống đầu tiên sau cộng sản của Ukraina 1991-1994
thị trấn Kraskino ở Primorsky Krai, Nga, gần biên giới Triều Tiên
Krasnodar (thành phố ở Nga)
Krasnoyarsk
thành phố cấp địa khu Karamay ở Tân Cương
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.