克制
kiềm chế
Ví dụ câu thực tế
在严肃的商业谈判与观点激烈交锋的会场上,一位优秀的首席代表必须始终保持极佳的战略定力与理智克制。
zài yán sù de shāng yè tán pàn yǔ guān diǎn jī liè jiāo fēng de huì chǎng shàng, yī wèi yōu xiù de shǒu xí dài biǎo bì xū shǐ zhōng bǎo chí jí jiā de zhàn lüè dìng lì yǔ lǐ zhì kè zhì.
Tại địa điểm của các cuộc đàm phán kinh doanh nghiêm túc và trao đổi ý kiến gay gắt, một trưởng đại diện xuất sắc phải luôn duy trì quyết tâm chiến lược xuất sắc và sự kiềm chế hợp lý.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.