光泽
(光澤)Các tầng nghĩa / Phát âm
độ bóng / độ sáng
ánh lấp lánh, độ bóng
Ví dụ câu thực tế
这颗历经百年沧桑的大型天然珍珠圆润通透,在灯光映照下散发着柔和迷人的温润光泽。
zhè kē lì jīng bǎi nián cāng sāng de dà xíng tiān rán zhēn zhū yuán rùn tōng tòu, zài dēng guāng yìng zhào xià sàn fà zhe róu hé mí rén de wēn rùn guāng zé.
Viên ngọc tự nhiên cỡ lớn này đã trải qua hàng trăm năm thăng trầm, có hình tròn và trong suốt, dưới ánh sáng tỏa ra ánh sáng ấm áp mềm mại và quyến rũ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.