光泽

(光澤)guāng zé
Âm Hán Việt:QUANG TRẠCH

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1guāng zé

độ bóng / độ sáng

#2Guāng zé

ánh lấp lánh, độ bóng

Ví dụ câu thực tế

这颗历经百年沧桑的大型天然珍珠圆润通透,在灯光映照下散发着柔和迷人的温润光泽。

zhè kē lì jīng bǎi nián cāng sāng de dà xíng tiān rán zhēn zhū yuán rùn tōng tòu, zài dēng guāng yìng zhào xià sàn fà zhe róu hé mí rén de wēn rùn guāng zé.

Viên ngọc tự nhiên cỡ lớn này đã trải qua hàng trăm năm thăng trầm, có hình tròn và trong suốt, dưới ánh sáng tỏa ra ánh sáng ấm áp mềm mại và quyến rũ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.