充当
(充當)đóng vai trò như
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真充当各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn chōng dāng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và tận tâm đáp ứng mọi yêu cầu công việc.
在这次国际友好城市交流活动中,多名外语系大学生主动充当了青年志愿者翻译。
zài zhè cì guó jì yǒu hǎo chéng shì jiāo liú huó dòng zhōng, duō míng wài yǔ xì dà xué shēng zhǔ dòng chōng dāng le qīng nián zhì yuàn zhě fān yì.
Trong sự kiện trao đổi thành phố kết nghĩa quốc tế này, một số sinh viên đại học thuộc Khoa Ngoại ngữ đã chủ động làm phiên dịch viên tình nguyện trẻ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.