兄弟

xiōng dì
Âm Hán Việt:HUYNH ĐỆ

anh em, huynh đệ

Ví dụ câu thực tế

有什么问题就打电话给我,你永远是我 的兄弟。

yǒu shén me wèn tí jiù dǎ diàn huà gěi wǒ, nǐ yǒng yuǎn shì wǒ de xiōng dì.

Có việc gì cứ gọi điện thoại cho tôi, bạn mãi mãi là anh em của tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

兄弟 [xiōng dì] (HUYNH ĐỆ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu