允许

(允許)yǔn xǔ
Âm Hán Việt:DUẪN HỨA

cho phép

Ví dụ câu thực tế

图书馆内不允许大声喧哗。

tú shū guǎn nèi bù yǔn xǔ dà shēng xuān huá.

Trong thư viện không được phép làm ồn.

请允许我做一下自我介绍。

qǐng yǔn xǔ wǒ zuò yī xià zì wǒ jiè shào.

Xin vui lòng cho phép tôi giới thiệu bản thân mình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

允许 [yǔn xǔ] (DUẪN HỨA) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu