儿孙
(兒孫)con cháu
Ví dụ câu thực tế
老人退休后在宁静的乡下安度晚年,过着儿孙绕膝的幸福生活。
lǎo rén tuì xiū hòu zài níng jìng de xiāng xià ān dù wǎn nián, guò zhe ér sūn rào xī de xìng fú shēng huó.
Sau khi nghỉ hưu, ông cụ trải qua tuổi già ở vùng quê yên tĩnh, sống một cuộc sống hạnh phúc bên con cháu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.