儿女

(兒女)ér nǚ
Âm Hán Việt:NHI NỮ

con cái (con trai và con gái)

Ví dụ câu thực tế

父母都希望儿女生活幸福。

fù mǔ dōu xī wàng ér nǚ shēng huó xìng fú.

Bố mẹ đều mong con cái có cuộc sống hạnh phúc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.