儒学
(儒學)Chủ nghĩa Nho giáo
Ví dụ câu thực tế
这所国际高等研究院定期举办儒学经典与当代价值国际研讨会,推动文明互鉴。
zhè suǒ guó jì gāo děng yán jiū yuàn dìng qī jǔ bàn rú xué jīng diǎn yǔ dāng dài jià zhí guó jì yán tǎo huì, tuī dòng wén míng hù jiàn.
Viện nghiên cứu nâng cao quốc tế này thường xuyên tổ chức các hội thảo quốc tế về kinh điển Nho giáo và các giá trị đương đại để thúc đẩy học hỏi lẫn nhau giữa các nền văn minh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.