僻静

(僻靜)pì jìng
Âm Hán Việt:TÍCH TĨNH

biệt lập

Ví dụ câu thực tế

爷爷喜欢在小镇上一处僻静安宁的小院子里读书下棋、颐养天年。

yé yé xǐ huān zài xiǎo zhèn shàng yī chù pì jìng ān níng de xiǎo yuàn zi lǐ dú shū xià qí, yí yǎng tiān nián.

Ông nội thích đọc sách, chơi cờ và chăm sóc bản thân trong một khoảng sân nhỏ yên tĩnh và thanh bình trong thị trấn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

僻静 [pì jìng] (TÍCH TĨNH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu