僵局

jiāng jú
Âm Hán Việt:CƯƠNG CỤC

bế tắc

Ví dụ câu thực tế

经过中立调解方连续多日的斡旋努力,旷日持久的劳资谈判终于打破了僵局。

jīng guò zhōng lì tiáo jiě fāng lián xù duō rì de wò xuán nǔ lì, kuàng rì chí jiǔ de láo zī tán pàn zhōng yú dǎ pò le jiāng jú.

Sau nhiều ngày nỗ lực hòa giải của một hòa giải viên trung lập, cuộc đàm phán lao động kéo dài cuối cùng đã khai thông được bế tắc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.