傲慢无礼

(傲慢無禮)ào màn wú lǐ

(idiom) arrogant; disrespectful

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

他那种自命不凡、傲慢无礼的态度引起了在场所有人的反感。

tā nà zhǒng zì mìng bù fán, ào màn wú lǐ de tài dù yǐn qǐ le zài chǎng suǒ yǒu rén de fǎn gǎn.

Thái độ kiêu ngạo, ngạo mạn và thô lỗ của anh ta khiến tất cả những người có mặt đều chán ghét.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.