傲
tự hào
Ví dụ câu thực tế
他性格里有一股傲骨,面对再大的困难也从不向人低头示弱。
tā xìng gé lǐ yǒu yī gǔ ào gǔ, miàn duì zài dà de kùn nán yě cóng bù xiàng rén dī tóu shì ruò.
Anh ấy có một cảm giác tự hào về tính cách của mình, và anh ấy không bao giờ cúi đầu trước người khác và tỏ ra yếu đuối dù khó khăn đến đâu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
kiêu ngạo
vẻ kiêu căng / ngạo mạn
hếch mũi coi thường / tỏ ra khinh miệt / xem thường kẻ khác
(khẩu ngữ) bề ngoài lạnh lùng và thẳng thắn, nhưng bên trong ấm áp và dịu dàng (từ mượn tiếng Nhật "tsundere")
đáng tự hào / ấn tượng / đáng ngưỡng mộ
một cách kiêu hãnh / tự hào / không khuất phục
phẩm chất cao thượng và kiên cường
nhìn khinh miệt
đứng một cách kiêu hãnh
tự cao / ngạo mạn
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.