傲

ào
Âm Hán Việt:NGẠO

Ví dụ câu thực tế

他性格里有一股傲骨,面对再大的困难也从不向人低头示弱。

tā xìng gé lǐ yǒu yī gǔ ào gǔ, miàn duì zài dà de kùn nán yě cóng bù xiàng rén dī tóu shì ruò.

Anh ấy có một cảm giác tự hào về tính cách của mình, và anh ấy không bao giờ cúi đầu trước người khác và tỏ ra yếu đuối dù khó khăn đến đâu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.