储备

(儲備)chǔ bèi
Âm Hán Việt:TRỮ BỊ

v. để dành cho sử dụng tương lai; n. dự trữ

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真储备各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn chǔ bèi gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hằng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc dự trữ các yêu cầu công việc.

粮食和能源是关系国计民生的战略物资,必须建立完备充裕的应急物资储备。

liáng shí hé néng yuán shì guān xì guó jì mín shēng de zhàn lüè wù zī, bì xū jiàn lì wán bèi chōng yù de yìng jí wù zī chǔ bèi.

Lương thực, năng lượng là những nguyên liệu chiến lược liên quan đến nền kinh tế quốc dân và sinh kế của người dân, phải lập kho dự trữ nguyên liệu khẩn cấp đầy đủ và đầy đủ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.