偶像

ǒu xiàng
Âm Hán Việt:NGẪU TƯỢNG

thần tượng

Ví dụ câu thực tế

哥哥的偶像是那位篮球明星。

gē gē de ǒu xiàng shì nà wèi lán qiú míng xīng.

Thần tượng của anh trai là ngôi sao bóng rổ đó.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.