健美
n. buổi tập thể dục; adj. khỏe mạnh
Ví dụ câu thực tế
长期坚持系统的力量训练和科学饮食,使他练就了一副健美匀称的好身材。
cháng qī jiān chí xì tǒng de lì liàng xùn liàn hé kē xué yǐn shí, shǐ tā liàn jiù le yī fù jiàn měi yún chèn de hǎo shēn cái.
Kiên trì lâu dài trong việc rèn luyện sức mạnh có hệ thống và chế độ ăn uống khoa học đã giúp anh có được thân hình săn chắc và cân đối.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.