健壮
(健壯)khỏe mạnh, vững chắc
Ví dụ câu thực tế
这匹草原骏马四肢健壮有力,奔跑起来如离弦之箭一般飞快。
zhè pǐ cǎo yuán jùn mǎ sì zhī jiàn zhuàng yǒu lì, bēn pǎo qǐ lái rú lí xián zhī jiàn yì bān fēi kuài.
Loài ngựa thảo nguyên này có tứ chi khỏe mạnh và có thể chạy nhanh như mũi tên rời khỏi dây.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.