停顿
(停頓)tạm dừng
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真停顿各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn tíng dùn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hằng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc tạm dừng các yêu cầu công việc.
青年演说家在进行毕业典礼主旨演讲讲到全场最触动人心的核心转折点前故意做了一个短暂的停顿,全场大礼堂瞬间鸦雀无声。
qīng nián yǎn shuō jiā zài jìn xíng bì yè diǎn lǐ zhǔ zhǐ yǎn jiǎng jiǎng dào quán chǎng zuì chù dòng rén xīn de hé xīn zhuǎn zhé diǎn qián gù yì zuò le yí gè duǎn zàn de tíng dùn, quán chǎng dà lǐ táng shùn jiān yā què wú shēng.
Diễn giả trẻ cố tình dừng lại một chút trước khi phát biểu bài phát biểu quan trọng tại lễ tốt nghiệp và đi đến bước ngoặt cảm động nhất trong lòng khán giả. Toàn bộ khán phòng im lặng trong giây lát.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.