停滞

(停滯)tíng zhì
Âm Hán Việt:ĐÌNH TRỆ

tê liệt

Ví dụ câu thực tế

由于缺少资金,工程停滞了。

yóu yú quē shǎo zī jīn, gōng chéng tíng zhì le.

Do thiếu vốn, công trình bị đình trệ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.