停泊

tíng bó
Âm Hán Việt:ĐÌNH BẠC

thả neo

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真停泊各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn tíng bó gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hằng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc đỗ lại các yêu cầu công việc.

数十艘远洋万吨巨轮整齐有序地停泊在现代化深水港口码头的泊位上。

shù shí sōu yuǎn yáng wàn dūn jù lún zhěng qí yǒu xù dì tíng bó zài xiàn dài huà shēn shuǐ gǎng kǒu mǎ tóu de bó wèi shàng.

Hàng chục tàu viễn dương khổng lồ 10.000 tấn đang neo đậu ngay ngắn, trật tự tại các bến cảng nước sâu hiện đại.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

停泊 [tíng bó] (ĐÌNH BẠC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu