停下

tíng xià
Âm Hán Việt:ĐÌNH HẠ

dừng lại

Ví dụ câu thực tế

公共汽车停下让乘客上车。

gōng gòng qì chē tíng xià ràng chéng kè shàng chē.

Xe bus dừng lại để hành khách lên xe.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

停下 [tíng xià] (ĐÌNH HẠ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu