做证

(做證)zuò zhèng
Âm Hán Việt:TỐ CHỨNG

đưa ra chứng cứ

Ví dụ câu thực tế

几位目击证人自愿前往法庭为案件做证。

jǐ wèi mù jī zhèng rén zì yuàn qián wǎng fǎ tíng wèi àn jiàn zuò zhèng.

Nhiều nhân chứng đã tự nguyện ra tòa để làm chứng cho vụ án.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.