假设

(假設)jiǎ shè
Âm Hán Việt:GIẢ THIẾT

v. giả định; cho rằng...; n. giả thuyết

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真假设各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn jiǎ shè gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hằng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nhận biết giả sử các yêu cầu công việc.

科学家提出了关于宇宙暗物质起源的全新假设,并设计了实验验证。

kē xué jiā tí chū le guān yú yǔ zhòu àn wù zhì qǐ yuán de quán xīn jiǎ shè, bìng shè jì le shí yàn yàn zhèng.

Các nhà khoa học đã đề xuất một giả thuyết mới về nguồn gốc của vật chất tối trong vũ trụ và thiết kế các thí nghiệm để xác minh nó.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.