假定
đảm nhận, cho rằng
Ví dụ câu thực tế
在物理学研究中,科学家常常假定一个理想化的真空无摩擦环境。
zài wù lǐ xué yán jiū zhōng, kē xué jiā cháng cháng jiǎ dìng yí gè lǐ xiǎng huà de zhēn kōng wú mó cā huán jìng.
Trong nghiên cứu vật lý, các nhà khoa học thường giả định một môi trường chân không không ma sát lý tưởng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.