假冒

jiǎ mào
Âm Hán Việt:GIẢ MẠO

giả vờ là

Ví dụ câu thực tế

市场监管执法大队严厉查处假冒名牌商标和生产销售伪劣产品的窝点。

shì chǎng jiān guǎn zhí fǎ dà duì yán lì chá chǔ jiǎ mào míng pái shāng biāo hé shēng chǎn xiāo shòu wěi liè chǎn pǐn de wō diǎn.

Lữ đoàn Giám sát Thị trường và Thực thi Pháp luật điều tra nghiêm khắc và trừng phạt các ổ làm giả các nhãn hiệu nổi tiếng và sản xuất, bán các sản phẩm kém chất lượng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

假冒 [jiǎ mào] (GIẢ MẠO) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu