倾销
(傾銷)bán tháo hàng hóa
Ví dụ câu thực tế
为维护公平的国际贸易秩序,商务部对涉嫌低价倾销的进口化工原料发起反倾销调查。
wèi wéi hù gōng píng de guó jì mào yì zhì xù, shāng wù bù duì shè xián dī jià qīng xiāo de jìn kǒu huà gōng yuán liào fā qǐ fǎn qīng xiāo diào chá.
Để duy trì trật tự thương mại quốc tế công bằng, Bộ Thương mại đã mở cuộc điều tra chống bán phá giá đối với nguyên liệu hóa chất nhập khẩu bị nghi ngờ bán phá giá ở mức giá thấp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.