倾诉

(傾訴)qīng sù
Âm Hán Việt:KHUYNH TỐ

trút lòng

Ví dụ câu thực tế

当生活遇到挫折感到压抑时,不妨找知心好友倾诉内心的烦恼以释放压力。

dāng shēng huó yù dào cuò zhé gǎn dào yā yì shí, bù fáng zhǎo zhī xīn hǎo yǒu qīng sù nèi xīn de fán nǎo yǐ shì fàng yā lì.

Khi gặp những thất bại trong cuộc sống và cảm thấy chán nản, bạn cũng có thể tìm một người bạn thân để tâm sự những vấn đề nội tâm của mình để giải tỏa căng thẳng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

倾诉 [qīng sù] (KHUYNH TỐ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu