倾听

(傾聽)qīng tīng
Âm Hán Việt:KHUYNH THÍNH

lắng nghe một cách chăm chú

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真倾听各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn qīng tīng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hằng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc lắng nghe các yêu cầu công việc.

领导干部要经常深入田间地头,伏下身子虚心倾听基层群众的心声与诉求。

lǐng dǎo gàn bù yào jīng cháng shēn rù tián jiān dì tóu, fú xià shēn zi xū xīn qīng tīng jī céng qún zhòng de xīn shēng yǔ sù qiú.

Cán bộ lãnh đạo thường xuyên phải đi sâu vào ruộng, cúi xuống khiêm tốn lắng nghe tiếng nói, yêu cầu của nhân dân ở cơ sở.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

倾听 [qīng tīng] (KHUYNH THÍNH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu