值钱
(值錢)quý giá
Ví dụ câu thực tế
这些旧书信虽然在市场上并不值钱,但在我心中却是最无价的珍贵回忆。
zhè xiē jiù shū xìn suī rán zài shì chǎng shàng bìng bù zhí qián, dàn zài wǒ xīn zhōng què shì zuì wú jià de zhēn guì huí yì.
Những bức thư cũ này tuy không có giá trị trên thị trường nhưng lại là kỷ niệm vô giá và quý giá nhất trong lòng tôi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.