值得
đáng, nên, có giá trị
Ví dụ câu thực tế
这是一个值得认真考虑的问题。
zhè shì yí gè zhí de rèn zhēn kǎo lǜ de wèn tí.
Đây là một vấn đề xứng đáng được thảo luận nghiêm túc.
这本小说值得读一读。
zhè běn xiǎo shuō zhí de dú yī dú.
Cuốn tiểu thuyết này rất đáng đọc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.