倡导

(倡導)chàng dǎo
Âm Hán Việt:XƯỚNG ĐẠO

khởi xướng, kêu gọi

Ví dụ câu thực tế

学校倡导绿色低碳的生活方式。

xué xiào chàng dǎo lǜ sè dī tàn de shēng huó fāng shì.

Nhà trường kêu gọi lối sống xanh giảm phát thải carbon.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.